Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 02-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 02-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 02-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.088,00 | 26.118,00 | 26.398,00 |
| EUR | Euro | 29.849,50 | 30.151,01 | 31.423,10 |
| AUD | Đô Úc | 18.361,42 | 18.546,89 | 19.140,81 |
| CAD | Đô Canada | 18.540,90 | 18.728,18 | 19.327,91 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.66,1 | 2.6,7 | 4.21,64 |
| CNY | Nhân dân tệ | .7,46 | ., | .6,7 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.24, | 4.177,6 |
| GBP | Bảng Anh | 4.2,7 | 4.6, | .6,1 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.265,39 | 3.298,37 | 3.424,49 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 275,70 | 287,57 |
| JPY | Yên Nhật | 159,75 | 161,37 | 169,90 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,02 | 16,69 | 18,11 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.417,66 | 89.557,51 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.575,68 | 6.718,71 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.777,66 | 2.895,43 |
| RUB | Rúp Nga | - | 348,39 | 385,65 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.978,72 | 7.279,04 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.771,10 | 2.888,59 |
| SGD | Đô Singapore | 20.056,66 | 20.259,26 | 20.949,88 |
| THB | Baht Thái Lan | 713,03 | 792,26 | 825,85 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 02/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

