Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 01-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 01-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 01-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.084,00 | 26.114,00 | 26.394,00 |
| EUR | Euro | 29.907,43 | 30.209,52 | 31.484,10 |
| AUD | Đô Úc | 18.423,71 | 18.609,81 | 19.205,76 |
| CAD | Đô Canada | 18.587,55 | 18.775,30 | 19.376,55 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.,2 | 33.43, | 34.24,4 |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.792,9 | 3.3,2 | 3.93,9 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.32,7 | 4.,2 |
| GBP | Bảng Anh | 34.4,7 | 34.9,2 | 3.2,4 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.264,81 | 3.297,79 | 3.423,89 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 275,68 | 287,54 |
| JPY | Yên Nhật | 159,37 | 160,98 | 169,49 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,12 | 16,80 | 18,23 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.385,21 | 89.523,54 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.573,18 | 6.716,16 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.791,51 | 2.909,87 |
| RUB | Rúp Nga | - | 350,20 | 387,66 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.976,44 | 7.276,67 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.791,54 | 2.909,90 |
| SGD | Đô Singapore | 20.077,31 | 20.280,11 | 20.971,46 |
| THB | Baht Thái Lan | 713,64 | 792,93 | 826,55 |
| Cập nhật lúc 18:50:05 01/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

