Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 31-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 31-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 31-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.085,00 | 26.115,00 | 26.395,00 |
| EUR | Euro | 29.855,39 | 30.156,96 | 31.429,37 |
| AUD | Đô Úc | 18.354,02 | 18.539,41 | 19.133,14 |
| CAD | Đô Canada | 18.579,81 | 18.767,49 | 19.368,52 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.71, | 33.00,33 | 34.10,77 |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.7, | 3.4,0 | 3.47, |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.04, | 4.17, |
| GBP | Bảng Anh | 34.414,4 | 34.7,04 | 3.7,30 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.262,21 | 3.295,17 | 3.421,17 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 274,00 | 285,79 |
| JPY | Yên Nhật | 159,44 | 161,05 | 169,57 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,09 | 16,76 | 18,19 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.287,85 | 89.421,61 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.564,03 | 6.706,83 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.783,51 | 2.901,53 |
| RUB | Rúp Nga | - | 351,52 | 389,12 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.968,30 | 7.268,19 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.787,60 | 2.905,80 |
| SGD | Đô Singapore | 20.055,98 | 20.258,57 | 20.949,22 |
| THB | Baht Thái Lan | 712,39 | 791,54 | 825,10 |
| Cập nhật lúc 08:40:05 31/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

