Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 03-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 03-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 03-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.108,00 | 26.138,00 | 26.368,00 |
| EUR | Euro | 30.026,59 | 30.329,89 | 31.633,51 |
| AUD | Đô Úc | 18.353,72 | 18.539,11 | 19.147,30 |
| CAD | Đô Canada | 18.756,28 | 18.945,74 | 19.567,27 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32., | 32.32,1 | 33.99, |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.7, | 3.79, | 3.919,7 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .7,37 | .2,31 |
| GBP | Bảng Anh | 3., | 3.99,3 | 3.1,2 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.266,14 | 3.299,13 | 3.427,87 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 276,14 | 288,24 |
| JPY | Yên Nhật | 159,07 | 160,68 | 169,30 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,39 | 17,10 | 18,56 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.445,53 | 89.654,70 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.597,32 | 6.745,94 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.770,30 | 2.889,94 |
| RUB | Rúp Nga | - | 334,00 | 370,00 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.983,00 | 7.289,03 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.780,00 | 2.900,06 |
| SGD | Đô Singapore | 20.069,22 | 20.271,94 | 20.978,91 |
| THB | Baht Thái Lan | 711,07 | 790,08 | 824,20 |
| Cập nhật lúc 18:45:05 03/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

