Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 04-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 04-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 04-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.107,00 | 26.137,00 | 26.367,00 |
| EUR | Euro | 30.088,49 | 30.392,42 | 31.674,68 |
| AUD | Đô Úc | 18.486,96 | 18.673,70 | 19.271,68 |
| CAD | Đô Canada | 18.892,40 | 19.083,23 | 19.694,33 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .8,8 | .8,68 | 4.48,7 |
| CNY | Nhân dân tệ | .76,6 | .799, | .9,8 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.7,9 | 4., |
| GBP | Bảng Anh | 4.8,79 | .,8 | 6., |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.268,13 | 3.301,14 | 3.427,36 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 276,07 | 287,95 |
| JPY | Yên Nhật | 161,94 | 163,58 | 172,23 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,48 | 17,20 | 18,67 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.551,99 | 89.698,32 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.589,06 | 6.732,39 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.781,45 | 2.899,38 |
| RUB | Rúp Nga | - | 334,55 | 370,33 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.985,05 | 7.285,63 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.798,07 | 2.916,70 |
| SGD | Đô Singapore | 20.148,66 | 20.352,18 | 21.045,97 |
| THB | Baht Thái Lan | 714,32 | 793,69 | 827,34 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 04/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

