Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 05-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 05-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 05-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.096,00 | 26.126,00 | 26.366,00 |
| EUR | Euro | 29.985,82 | 30.288,71 | 31.566,65 |
| AUD | Đô Úc | 18.344,90 | 18.530,20 | 19.123,62 |
| CAD | Đô Canada | 18.842,53 | 19.032,86 | 19.642,37 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.75,0 | .0,2 | .1,1 |
| CNY | Nhân dân tệ | .755,2 | .7,75 | .15,2 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .0,0 | .17,2 |
| GBP | Bảng Anh | .72, | 5.0,2 | .207,5 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.264,07 | 3.297,04 | 3.423,11 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 274,42 | 286,23 |
| JPY | Yên Nhật | 161,65 | 163,28 | 171,92 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,45 | 17,17 | 18,62 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.408,47 | 89.547,98 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.574,00 | 6.717,01 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.782,41 | 2.900,38 |
| RUB | Rúp Nga | - | 331,54 | 366,99 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.975,46 | 7.275,65 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.781,15 | 2.899,07 |
| SGD | Đô Singapore | 20.075,96 | 20.278,75 | 20.970,07 |
| THB | Baht Thái Lan | 709,88 | 788,75 | 822,19 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 05/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

