Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 06-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 06-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 06-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.098,00 | 26.128,00 | 26.368,00 |
| EUR | Euro | 30.191,00 | 30.495,95 | 31.782,63 |
| AUD | Đô Úc | 18.614,19 | 18.802,21 | 19.404,34 |
| CAD | Đô Canada | 18.874,41 | 19.065,07 | 19.675,61 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.9,8 | 33.83,66 | 3.39, |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.766,9 | 3.8,3 | 3.96,7 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .7,9 | .6,86 |
| GBP | Bảng Anh | 3.933, | 3.8,88 | 36.,88 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.264,28 | 3.297,25 | 3.423,33 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 276,60 | 288,50 |
| JPY | Yên Nhật | 162,92 | 164,56 | 173,26 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,73 | 17,48 | 18,96 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.464,25 | 89.606,47 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.642,76 | 6.787,26 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.780,04 | 2.897,91 |
| RUB | Rúp Nga | - | 334,86 | 370,67 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.974,54 | 7.274,68 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.802,28 | 2.921,09 |
| SGD | Đô Singapore | 20.221,71 | 20.425,97 | 21.122,30 |
| THB | Baht Thái Lan | 721,35 | 801,50 | 835,48 |
| Cập nhật lúc 18:45:05 06/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

