Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 07-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 07-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 07-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.088,00 | 26.118,00 | 26.368,00 |
| EUR | Euro | 30.153,88 | 30.458,46 | 31.743,58 |
| AUD | Đô Úc | 18.581,48 | 18.769,17 | 19.370,24 |
| CAD | Đô Canada | 18.816,01 | 19.006,07 | 19.614,74 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.9,0 | .29, | 4.2,9 |
| CNY | Nhân dân tệ | .,4 | .0,9 | .92, |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.05,22 | 4.220, |
| GBP | Bảng Anh | 4.,29 | 5.2,2 | .,9 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.264,00 | 3.296,97 | 3.423,03 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 276,50 | 288,39 |
| JPY | Yên Nhật | 162,67 | 164,31 | 173,00 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,71 | 17,46 | 18,94 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 84.575,51 | 88.674,70 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.662,32 | 6.807,26 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.773,00 | 2.890,58 |
| RUB | Rúp Nga | - | 334,98 | 370,80 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.973,37 | 7.273,47 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.793,26 | 2.911,69 |
| SGD | Đô Singapore | 20.228,38 | 20.432,71 | 21.129,29 |
| THB | Baht Thái Lan | 719,96 | 799,95 | 833,87 |
| Cập nhật lúc 18:50:05 07/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

