Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 05-03-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 05-03-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 05-03-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 25.997,00 | 26.027,00 | 26.307,00 |
| EUR | Euro | 29.637,85 | 29.937,22 | 31.200,49 |
| AUD | Đô Úc | 17.947,31 | 18.128,59 | 18.709,24 |
| CAD | Đô Canada | 18.714,81 | 18.903,85 | 19.509,33 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.32, | 33.063, | 3.22, |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.06,2 | 3.3, | 3.863,6 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.6,2 | .,06 |
| GBP | Bảng Anh | 3.0,3 | 3.38,3 | 3.00,3 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.259,39 | 3.292,32 | 3.418,22 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 284,64 | 296,89 |
| JPY | Yên Nhật | 161,02 | 162,64 | 171,24 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,44 | 17,16 | 18,62 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.171,79 | 89.300,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.579,74 | 6.722,91 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.655,16 | 2.767,75 |
| RUB | Rúp Nga | - | 318,19 | 352,22 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.947,15 | 7.246,16 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.785,00 | 2.903,10 |
| SGD | Đô Singapore | 19.986,91 | 20.188,80 | 20.877,16 |
| THB | Baht Thái Lan | 730,46 | 811,63 | 846,04 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 05/03/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

