Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 04-03-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 04-03-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 04-03-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 25.974,00 | 26.004,00 | 26.304,00 |
| EUR | Euro | 29.607,57 | 29.906,64 | 31.168,65 |
| AUD | Đô Úc | 17.902,96 | 18.083,80 | 18.663,04 |
| CAD | Đô Canada | 18.673,19 | 18.861,81 | 19.465,97 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.78,8 | 33.8,77 | 3., |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.72,38 | 3.73,78 | 3.8, |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.2,2 | .1, |
| GBP | Bảng Anh | 3.3,72 | 3.387, | 3.8, |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.262,83 | 3.295,79 | 3.421,83 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 283,24 | 295,43 |
| JPY | Yên Nhật | 160,52 | 162,14 | 170,71 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,34 | 17,05 | 18,50 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.162,42 | 89.290,58 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.581,39 | 6.724,61 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.656,70 | 2.769,36 |
| RUB | Rúp Nga | - | 321,24 | 355,60 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.946,10 | 7.245,07 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.767,93 | 2.885,31 |
| SGD | Đô Singapore | 19.976,35 | 20.178,13 | 20.866,15 |
| THB | Baht Thái Lan | 729,45 | 810,49 | 844,86 |
| Cập nhật lúc 18:50:05 04/03/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

