Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 03-03-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 03-03-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 03-03-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 25.968,00 | 25.998,00 | 26.298,00 |
| EUR | Euro | 29.862,96 | 30.164,61 | 31.437,51 |
| AUD | Đô Úc | 18.137,92 | 18.321,14 | 18.907,97 |
| CAD | Đô Canada | 18.689,59 | 18.878,37 | 19.483,06 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .7,5 | .11,6 | .175,6 |
| CNY | Nhân dân tệ | .711,79 | .79,9 | .69, |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .7,1 | .11,1 |
| GBP | Bảng Anh | .5, | .591, | 5.699, |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.256,61 | 3.289,51 | 3.415,31 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 284,54 | 296,78 |
| JPY | Yên Nhật | 160,72 | 162,34 | 170,93 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,48 | 17,20 | 18,66 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.273,89 | 89.407,45 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.601,50 | 6.745,15 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.686,55 | 2.800,48 |
| RUB | Rúp Nga | - | 321,97 | 356,40 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.945,55 | 7.244,50 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.803,87 | 2.922,77 |
| SGD | Đô Singapore | 20.053,26 | 20.255,82 | 20.946,49 |
| THB | Baht Thái Lan | 737,12 | 819,03 | 853,76 |
| Cập nhật lúc 18:55:06 03/03/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

