Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 06-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 06-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 06-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.111,00 | 26.141,00 | 26.361,00 |
| EUR | Euro | 29.549,21 | 29.847,68 | 31.106,97 |
| AUD | Đô Úc | 17.694,10 | 17.872,83 | 18.445,17 |
| CAD | Đô Canada | 18.414,55 | 18.600,56 | 19.196,20 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.3, | 3.377,37 | 33.1,1 |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.73, | 3.767,73 | 3.888,3 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.83,76 | .136,8 |
| GBP | Bảng Anh | 33.868,78 | 3.1,8 | 3.36,3 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.265,85 | 3.298,83 | 3.424,97 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 282,54 | 294,70 |
| JPY | Yên Nhật | 159,22 | 160,83 | 169,33 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,09 | 16,77 | 18,20 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.334,16 | 89.469,97 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.469,56 | 6.610,29 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.639,11 | 2.751,01 |
| RUB | Rúp Nga | - | 313,33 | 346,84 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.975,38 | 7.275,55 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.721,99 | 2.837,40 |
| SGD | Đô Singapore | 19.925,77 | 20.127,04 | 20.813,16 |
| THB | Baht Thái Lan | 710,63 | 789,59 | 823,07 |
| Cập nhật lúc 18:45:09 06/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 08/06/2026

