Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 07-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 07-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 07-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.113,00 | 26.143,00 | 26.363,00 |
| EUR | Euro | 29.703,51 | 30.003,55 | 31.269,42 |
| AUD | Đô Úc | 17.823,65 | 18.003,68 | 18.580,22 |
| CAD | Đô Canada | 18.456,84 | 18.643,27 | 19.240,29 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.7,67 | 2.6,6 | .7,27 |
| CNY | Nhân dân tệ | .7,0 | .782,2 | .0,2 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .00,06 | .8, |
| GBP | Bảng Anh | .086,2 | .,2 | .,8 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.266,43 | 3.299,43 | 3.425,58 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 281,87 | 294,00 |
| JPY | Yên Nhật | 159,41 | 161,02 | 169,53 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,23 | 16,92 | 18,36 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.327,68 | 89.463,18 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.470,68 | 6.611,43 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.670,29 | 2.783,51 |
| RUB | Rúp Nga | - | 318,69 | 352,77 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.974,48 | 7.274,61 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.730,45 | 2.846,22 |
| SGD | Đô Singapore | 19.998,84 | 20.200,84 | 20.889,48 |
| THB | Baht Thái Lan | 715,40 | 794,88 | 828,59 |
| Cập nhật lúc 18:55:06 07/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 08/06/2026

