Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 08-03-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 08-03-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 08-03-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 25.999,00 | 26.029,00 | 26.309,00 |
| EUR | Euro | 29.673,63 | 29.973,36 | 31.238,16 |
| AUD | Đô Úc | 17.944,75 | 18.126,01 | 18.706,58 |
| CAD | Đô Canada | 18.713,44 | 18.902,47 | 19.507,90 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.,2 | 33.0,0 | 34.4,3 |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.0,2 | 3.4, | 3.6,2 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.00,2 | 4.4,4 |
| GBP | Bảng Anh | 34.4, | 34.43, | 3., |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.259,85 | 3.292,78 | 3.418,70 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 284,22 | 296,46 |
| JPY | Yên Nhật | 160,78 | 162,41 | 170,99 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,33 | 17,03 | 18,48 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.171,79 | 89.300,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.578,07 | 6.721,20 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.660,02 | 2.772,82 |
| RUB | Rúp Nga | - | 317,30 | 351,23 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.950,85 | 7.250,02 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.787,08 | 2.905,27 |
| SGD | Đô Singapore | 19.961,91 | 20.163,55 | 20.851,05 |
| THB | Baht Thái Lan | 728,85 | 809,84 | 844,18 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 08/03/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 19/06/2026

