Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 09-03-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 09-03-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 09-03-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.041,00 | 26.071,00 | 26.311,00 |
| EUR | Euro | 29.505,88 | 29.803,92 | 31.061,45 |
| AUD | Đô Úc | 17.883,36 | 18.064,00 | 18.642,52 |
| CAD | Đô Canada | 18.870,94 | 19.061,55 | 19.672,01 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.,0 | 33.,3 | 34.83,08 |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.0, | 3.3,38 | 3.85,4 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.80,0 | 4.3,5 |
| GBP | Bảng Anh | 34.03,8 | 34.40,5 | 35.50, |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.268,61 | 3.301,62 | 3.427,87 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 283,29 | 295,49 |
| JPY | Yên Nhật | 159,93 | 161,55 | 170,09 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,21 | 16,90 | 18,34 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.422,56 | 89.562,91 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.558,22 | 6.700,90 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.670,56 | 2.783,80 |
| RUB | Rúp Nga | - | 316,71 | 350,59 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.964,91 | 7.264,65 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.773,64 | 2.891,24 |
| SGD | Đô Singapore | 19.951,47 | 20.153,00 | 20.840,07 |
| THB | Baht Thái Lan | 720,08 | 800,09 | 834,01 |
| Cập nhật lúc 18:55:06 09/03/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 19/06/2026

