Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 10-03-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 10-03-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 10-03-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 25.985,00 | 26.015,00 | 26.315,00 |
| EUR | Euro | 29.779,83 | 30.080,64 | 31.349,98 |
| AUD | Đô Úc | 18.175,51 | 18.359,10 | 18.947,14 |
| CAD | Đô Canada | 18.835,91 | 19.026,17 | 19.635,58 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.95,5 | .2,21 | .,0 |
| CNY | Nhân dân tệ | .1,5 | .5,12 | ., |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .01,09 | .19, |
| GBP | Bảng Anh | .19,52 | .,19 | 5.0,9 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.256,07 | 3.288,96 | 3.414,73 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 283,95 | 296,17 |
| JPY | Yên Nhật | 160,85 | 162,48 | 171,07 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,48 | 17,20 | 18,66 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.111,50 | 89.237,13 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.610,75 | 6.754,60 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.674,82 | 2.788,24 |
| RUB | Rúp Nga | - | 316,45 | 350,30 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.946,72 | 7.245,71 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.819,79 | 2.939,36 |
| SGD | Đô Singapore | 20.086,17 | 20.289,06 | 20.980,85 |
| THB | Baht Thái Lan | 732,27 | 813,63 | 848,13 |
| Cập nhật lúc 18:55:10 10/03/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 19/06/2026

