Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 11-03-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 11-03-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 11-03-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.001,00 | 26.031,00 | 26.311,00 |
| EUR | Euro | 29.719,29 | 30.019,49 | 31.286,19 |
| AUD | Đô Úc | 18.237,25 | 18.421,46 | 19.011,47 |
| CAD | Đô Canada | 18.842,20 | 19.032,53 | 19.642,11 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.85,9 | .2,8 | .21, |
| CNY | Nhân dân tệ | .2, | .58,1 | .88,8 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .,5 | .1,81 |
| GBP | Bảng Anh | .,9 | .9,2 | 5.8,9 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.260,21 | 3.293,14 | 3.419,08 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 284,00 | 296,23 |
| JPY | Yên Nhật | 160,23 | 161,85 | 170,41 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,46 | 17,18 | 18,64 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.264,63 | 89.397,53 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.625,08 | 6.769,22 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.668,60 | 2.781,76 |
| RUB | Rúp Nga | - | 316,03 | 349,83 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.955,23 | 7.254,58 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.805,28 | 2.924,23 |
| SGD | Đô Singapore | 20.091,79 | 20.294,73 | 20.986,68 |
| THB | Baht Thái Lan | 734,97 | 816,63 | 851,26 |
| Cập nhật lúc 18:50:06 11/03/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 19/06/2026

