Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 12-03-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 12-03-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 12-03-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.044,00 | 26.074,00 | 26.314,00 |
| EUR | Euro | 29.537,17 | 29.835,53 | 31.094,43 |
| AUD | Đô Úc | 18.266,51 | 18.451,02 | 19.041,95 |
| CAD | Đô Canada | 18.844,08 | 19.034,42 | 19.644,04 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.,3 | 3.,54 | 34.04, |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.7,4 | 3.75,0 | 3.7,47 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3., | 4.35,7 |
| GBP | Bảng Anh | 34.,7 | 34.57,3 | 35.7,4 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.262,32 | 3.295,27 | 3.421,28 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 282,94 | 295,11 |
| JPY | Yên Nhật | 159,48 | 161,09 | 169,61 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,35 | 17,06 | 18,50 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.329,64 | 89.465,59 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.616,62 | 6.760,58 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.664,03 | 2.776,99 |
| RUB | Rúp Nga | - | 315,86 | 349,64 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.960,53 | 7.260,10 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.777,27 | 2.895,03 |
| SGD | Đô Singapore | 20.050,36 | 20.252,89 | 20.943,39 |
| THB | Baht Thái Lan | 724,94 | 805,49 | 839,64 |
| Cập nhật lúc 18:50:06 12/03/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 19/06/2026

