Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 10-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 10-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 10-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.087,00 | 26.117,00 | 26.367,00 |
| EUR | Euro | 30.074,41 | 30.378,19 | 31.659,92 |
| AUD | Đô Úc | 18.509,69 | 18.696,66 | 19.295,41 |
| CAD | Đô Canada | 18.781,56 | 18.971,27 | 19.578,82 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .8,5 | .18,51 | 4.1,8 |
| CNY | Nhân dân tệ | .78,7 | .8,8 | .8,71 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.54,8 | 4.,8 |
| GBP | Bảng Anh | 4.758, | 5.1, | ., |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.266,67 | 3.299,66 | 3.425,83 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 276,67 | 288,58 |
| JPY | Yên Nhật | 162,39 | 164,03 | 172,70 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,54 | 17,26 | 18,73 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.431,76 | 89.572,45 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.645,32 | 6.789,88 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.768,92 | 2.886,32 |
| RUB | Rúp Nga | - | 335,43 | 371,30 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.974,30 | 7.274,44 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.778,47 | 2.896,28 |
| SGD | Đô Singapore | 20.201,27 | 20.405,32 | 21.100,96 |
| THB | Baht Thái Lan | 720,41 | 800,45 | 834,39 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 10/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

