Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 11-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 11-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 11-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.093,00 | 26.123,00 | 26.373,00 |
| EUR | Euro | 30.171,82 | 30.476,59 | 31.762,47 |
| AUD | Đô Úc | 18.553,28 | 18.740,68 | 19.340,85 |
| CAD | Đô Canada | 18.741,75 | 18.931,06 | 19.537,32 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.9, | 33.305,3 | 34.3, |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.0, | 3.0, | 3.930,4 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.0, | 4.3, |
| GBP | Bảng Anh | 34.53,0 | 35.05,4 | 3.33,5 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.266,33 | 3.299,33 | 3.425,48 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 277,11 | 289,04 |
| JPY | Yên Nhật | 161,79 | 163,42 | 172,06 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,49 | 17,22 | 18,68 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.487,59 | 89.630,99 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.645,32 | 6.789,88 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.798,81 | 2.917,48 |
| RUB | Rúp Nga | - | 337,46 | 373,55 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.973,18 | 7.273,28 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.790,90 | 2.909,23 |
| SGD | Đô Singapore | 20.210,83 | 20.414,98 | 21.110,95 |
| THB | Baht Thái Lan | 718,18 | 797,97 | 831,81 |
| Cập nhật lúc 18:50:04 11/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

