Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 12-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 12-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 12-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.099,00 | 26.129,00 | 26.379,00 |
| EUR | Euro | 30.138,93 | 30.443,36 | 31.727,80 |
| AUD | Đô Úc | 18.522,16 | 18.709,25 | 19.308,38 |
| CAD | Đô Canada | 18.728,09 | 18.917,26 | 19.523,05 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.9, | .22,6 | 4.2,42 |
| CNY | Nhân dân tệ | .777,26 | .,4 | .97,9 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.64,2 | 4.29,6 |
| GBP | Bảng Anh | 4.7,7 | .62,6 | 6.,6 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.268,81 | 3.301,83 | 3.428,08 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 273,76 | 285,54 |
| JPY | Yên Nhật | 161,30 | 162,93 | 171,55 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,28 | 16,98 | 18,42 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.513,00 | 89.657,50 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.627,95 | 6.772,12 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.813,85 | 2.933,15 |
| RUB | Rúp Nga | - | 338,67 | 374,89 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.978,51 | 7.278,83 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.783,49 | 2.901,50 |
| SGD | Đô Singapore | 20.148,97 | 20.352,50 | 21.046,31 |
| THB | Baht Thái Lan | 716,86 | 796,51 | 830,28 |
| Cập nhật lúc 18:50:05 12/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

