Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 13-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 13-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 13-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.099,00 | 26.129,00 | 26.379,00 |
| EUR | Euro | 30.113,86 | 30.418,04 | 31.701,39 |
| AUD | Đô Úc | 18.564,18 | 18.751,70 | 19.352,18 |
| CAD | Đô Canada | 18.742,59 | 18.931,91 | 19.538,16 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.1, | .22,62 | 4.27,4 |
| CNY | Nhân dân tệ | .77,7 | .17, | .4,14 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.61,4 | 4.216,2 |
| GBP | Bảng Anh | 4.72, | .7, | 6.22,7 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.269,73 | 3.302,75 | 3.429,04 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 273,86 | 285,64 |
| JPY | Yên Nhật | 161,19 | 162,82 | 171,43 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,24 | 16,93 | 18,37 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.529,24 | 89.674,50 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.630,89 | 6.775,13 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.809,35 | 2.928,47 |
| RUB | Rúp Nga | - | 339,66 | 375,98 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.979,84 | 7.280,21 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.775,36 | 2.893,03 |
| SGD | Đô Singapore | 20.165,48 | 20.369,17 | 21.063,55 |
| THB | Baht Thái Lan | 717,44 | 797,16 | 830,95 |
| Cập nhật lúc 18:50:07 13/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

