Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 14-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 14-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 14-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.102,00 | 26.132,00 | 26.382,00 |
| EUR | Euro | 30.073,95 | 30.377,72 | 31.659,36 |
| AUD | Đô Úc | 18.614,88 | 18.802,91 | 19.405,02 |
| CAD | Đô Canada | 18.737,40 | 18.926,66 | 19.532,74 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.865,8 | 33.1,6 | 3.61, |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.8,1 | 3.8,3 | 3., |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .5,5 | .,5 |
| GBP | Bảng Anh | 3.18,68 | 35.6,3 | 36.1,38 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.270,05 | 3.303,08 | 3.429,37 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 273,79 | 285,57 |
| JPY | Yên Nhật | 161,57 | 163,20 | 171,83 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,29 | 16,99 | 18,44 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.533,81 | 89.679,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.640,17 | 6.784,61 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.815,42 | 2.934,79 |
| RUB | Rúp Nga | - | 340,71 | 377,15 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.982,86 | 7.283,36 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.769,21 | 2.886,62 |
| SGD | Đô Singapore | 20.166,80 | 20.370,50 | 21.064,91 |
| THB | Baht Thái Lan | 719,05 | 798,94 | 832,81 |
| Cập nhật lúc 18:55:03 14/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

