Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 15-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 15-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 15-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.107,00 | 26.137,00 | 26.387,00 |
| EUR | Euro | 29.882,45 | 30.184,30 | 31.457,75 |
| AUD | Đô Úc | 18.380,51 | 18.566,17 | 19.160,69 |
| CAD | Đô Canada | 18.685,89 | 18.874,64 | 19.479,04 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .690,0 | .00,4 | 4.0,8 |
| CNY | Nhân dân tệ | .6,9 | .84,4 | .96,8 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.08,8 | 4.8,40 |
| GBP | Bảng Anh | 4.84,94 | 4.6, | .40,0 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.271,54 | 3.304,59 | 3.430,94 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 273,25 | 285,01 |
| JPY | Yên Nhật | 160,53 | 162,15 | 170,72 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,18 | 16,87 | 18,30 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.566,29 | 89.713,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.607,35 | 6.751,07 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.773,89 | 2.891,49 |
| RUB | Rúp Nga | - | 341,30 | 377,80 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.984,40 | 7.284,95 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.738,88 | 2.855,00 |
| SGD | Đô Singapore | 20.070,34 | 20.273,07 | 20.964,14 |
| THB | Baht Thái Lan | 713,58 | 792,86 | 826,48 |
| Cập nhật lúc 18:45:04 15/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

