Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 13-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 13-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 13-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.111,00 | 26.141,00 | 26.361,00 |
| EUR | Euro | 30.018,89 | 30.322,11 | 31.601,42 |
| AUD | Đô Úc | 18.099,63 | 18.282,45 | 18.867,91 |
| CAD | Đô Canada | 18.538,22 | 18.725,47 | 19.325,12 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.99,97 | 32.2,25 | 33.79,5 |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.75,9 | 3.79, | 3.9,3 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .7, | .2,93 |
| GBP | Bảng Anh | 3., | 3.79, | 35.9, |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.268,77 | 3.301,78 | 3.428,03 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 280,70 | 292,78 |
| JPY | Yên Nhật | 159,22 | 160,83 | 169,33 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,30 | 17,00 | 18,45 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.445,53 | 89.586,73 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.564,08 | 6.706,87 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.719,27 | 2.834,56 |
| RUB | Rúp Nga | - | 327,67 | 362,71 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.978,91 | 7.279,24 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.774,14 | 2.891,76 |
| SGD | Đô Singapore | 20.114,87 | 20.318,05 | 21.010,68 |
| THB | Baht Thái Lan | 721,68 | 801,86 | 835,86 |
| Cập nhật lúc 18:55:06 13/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 08/06/2026

