Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 14-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 14-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 14-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.111,00 | 26.141,00 | 26.361,00 |
| EUR | Euro | 30.192,82 | 30.497,80 | 31.784,53 |
| AUD | Đô Úc | 18.180,87 | 18.364,51 | 18.952,61 |
| CAD | Đô Canada | 18.624,81 | 18.812,94 | 19.415,39 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .8, | .115,8 | .15,9 |
| CNY | Nhân dân tệ | .5,0 | .80,10 | .9,89 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .01,1 | .,80 |
| GBP | Bảng Anh | .80,9 | 5.01,5 | .15,0 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.267,52 | 3.300,52 | 3.426,72 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 280,69 | 292,77 |
| JPY | Yên Nhật | 159,74 | 161,35 | 169,89 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,36 | 17,07 | 18,52 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.429,30 | 89.569,74 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.589,39 | 6.732,73 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.732,51 | 2.848,37 |
| RUB | Rúp Nga | - | 328,47 | 363,59 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.977,58 | 7.277,86 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.809,40 | 2.928,52 |
| SGD | Đô Singapore | 20.145,81 | 20.349,30 | 21.043,00 |
| THB | Baht Thái Lan | 725,14 | 805,72 | 839,88 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 14/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 08/06/2026

