Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 15-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 15-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 15-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.108,00 | 26.138,00 | 26.358,00 |
| EUR | Euro | 30.256,97 | 30.562,60 | 31.852,06 |
| AUD | Đô Úc | 18.280,95 | 18.465,60 | 19.056,93 |
| CAD | Đô Canada | 18.645,10 | 18.833,44 | 19.436,54 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .859,8 | .191,9 | 4.54, |
| CNY | Nhân dân tệ | .5,9 | .8,94 | .95,5 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.9,1 | 4.5,14 |
| GBP | Bảng Anh | 4.8,8 | 5.1,81 | .,19 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.266,64 | 3.299,64 | 3.425,80 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 281,11 | 293,21 |
| JPY | Yên Nhật | 160,07 | 161,69 | 170,24 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,48 | 17,20 | 18,66 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.485,08 | 89.628,22 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.604,42 | 6.748,09 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.728,96 | 2.844,66 |
| RUB | Rúp Nga | - | 332,52 | 368,08 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.978,33 | 7.278,63 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.810,26 | 2.929,41 |
| SGD | Đô Singapore | 20.177,51 | 20.381,33 | 21.076,12 |
| THB | Baht Thái Lan | 726,05 | 806,72 | 840,93 |
| Cập nhật lúc 18:55:03 15/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 08/06/2026

