Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 16-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 16-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 16-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.097,00 | 26.127,00 | 26.357,00 |
| EUR | Euro | 30.287,14 | 30.593,07 | 31.883,83 |
| AUD | Đô Úc | 18.410,89 | 18.596,86 | 19.192,39 |
| CAD | Đô Canada | 18.691,80 | 18.880,60 | 19.485,23 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.57,4 | 33.1,73 | 34.5,5 |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.73, | 3.1,7 | 3.3, |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.3, | 4.3,4 |
| GBP | Bảng Anh | 34.1, | 35.1,7 | 3.5, |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.267,90 | 3.300,91 | 3.427,12 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 280,43 | 292,49 |
| JPY | Yên Nhật | 160,06 | 161,68 | 170,23 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,44 | 17,15 | 18,61 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.468,84 | 89.611,22 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.599,82 | 6.743,39 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.749,55 | 2.866,13 |
| RUB | Rúp Nga | - | 329,70 | 364,96 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.978,30 | 7.278,61 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.820,14 | 2.939,71 |
| SGD | Đô Singapore | 20.187,98 | 20.391,90 | 21.087,06 |
| THB | Baht Thái Lan | 726,37 | 807,08 | 841,29 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 16/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 08/06/2026

