Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 17-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 17-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 17-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.097,00 | 26.127,00 | 26.357,00 |
| EUR | Euro | 30.213,35 | 30.518,53 | 31.806,14 |
| AUD | Đô Úc | 18.375,89 | 18.561,51 | 19.155,91 |
| CAD | Đô Canada | 18.736,29 | 18.925,55 | 19.531,60 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.55,04 | .05,90 | 4.45,4 |
| CNY | Nhân dân tệ | .0,2 | .9, | .920,4 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.0,9 | 4.22,9 |
| GBP | Bảng Anh | 4.0,94 | 5.0,25 | .5,0 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.269,73 | 3.302,76 | 3.429,04 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 281,87 | 294,00 |
| JPY | Yên Nhật | 160,07 | 161,69 | 170,24 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,54 | 17,27 | 18,74 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.513,00 | 89.657,50 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.586,06 | 6.729,33 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.756,04 | 2.872,89 |
| RUB | Rúp Nga | - | 328,25 | 363,35 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.982,24 | 7.282,71 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.807,54 | 2.926,57 |
| SGD | Đô Singapore | 20.145,81 | 20.349,30 | 21.043,00 |
| THB | Baht Thái Lan | 724,47 | 804,96 | 839,09 |
| Cập nhật lúc 18:45:04 17/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 08/06/2026

