Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 18-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 18-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 18-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.107,00 | 26.137,00 | 26.387,00 |
| EUR | Euro | 29.833,65 | 30.135,00 | 31.406,38 |
| AUD | Đô Úc | 18.303,45 | 18.488,34 | 19.080,36 |
| CAD | Đô Canada | 18.676,38 | 18.865,03 | 19.469,12 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2., | 2.9, | .25,82 |
| CNY | Nhân dân tệ | .8,5 | .8,1 | .928,1 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .21,9 | .15, |
| GBP | Bảng Anh | .182,2 | .52, | 5.,1 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.271,46 | 3.304,50 | 3.430,85 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 273,12 | 284,88 |
| JPY | Yên Nhật | 160,61 | 162,23 | 170,81 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,33 | 17,03 | 18,48 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.426,84 | 89.567,04 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.560,81 | 6.703,51 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.771,57 | 2.889,07 |
| RUB | Rúp Nga | - | 344,37 | 381,20 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.984,58 | 7.285,15 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.727,83 | 2.843,48 |
| SGD | Đô Singapore | 20.032,74 | 20.235,09 | 20.924,87 |
| THB | Baht Thái Lan | 710,52 | 789,47 | 822,94 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 18/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

