Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 19-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 19-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 19-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.119,00 | 26.149,00 | 26.389,00 |
| EUR | Euro | 29.833,95 | 30.135,31 | 31.406,70 |
| AUD | Đô Úc | 18.266,11 | 18.450,61 | 19.041,43 |
| CAD | Đô Canada | 18.666,82 | 18.855,38 | 19.459,16 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.637,8 | 3.67,6 | 3.3, |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.77,3 | 3.81,3 | 3.3,3 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .,31 | .176,1 |
| GBP | Bảng Anh | 3.1,7 | 3.78,3 | 3.871,36 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.270,46 | 3.303,49 | 3.429,80 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 271,53 | 283,21 |
| JPY | Yên Nhật | 159,86 | 161,48 | 170,01 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,11 | 16,78 | 18,21 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.420,36 | 89.560,25 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.560,31 | 6.703,00 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.784,48 | 2.902,53 |
| RUB | Rúp Nga | - | 351,81 | 389,43 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.983,50 | 7.284,01 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.743,71 | 2.860,03 |
| SGD | Đô Singapore | 20.035,91 | 20.238,29 | 20.928,18 |
| THB | Baht Thái Lan | 711,77 | 790,86 | 824,39 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 19/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

