Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 20-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 20-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 20-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.131,00 | 26.161,00 | 26.391,00 |
| EUR | Euro | 29.780,74 | 30.081,56 | 31.350,66 |
| AUD | Đô Úc | 18.269,29 | 18.453,83 | 19.044,74 |
| CAD | Đô Canada | 18.659,06 | 18.847,53 | 19.451,05 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.0, | 3.8,03 | 33.00,0 |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.778,06 | 3.86, | 3.38, |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .0,7 | .68,7 |
| GBP | Bảng Anh | 3.38,3 | 3.73,6 | 3.8,8 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.271,53 | 3.304,58 | 3.430,92 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 270,80 | 282,45 |
| JPY | Yên Nhật | 160,01 | 161,63 | 170,18 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,14 | 16,82 | 18,25 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.459,27 | 89.600,99 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.578,19 | 6.721,27 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.780,71 | 2.898,60 |
| RUB | Rúp Nga | - | 352,71 | 390,43 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.987,24 | 7.287,91 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.746,68 | 2.863,13 |
| SGD | Đô Singapore | 20.049,73 | 20.252,26 | 20.942,61 |
| THB | Baht Thái Lan | 711,44 | 790,49 | 824,01 |
| Cập nhật lúc 18:50:05 20/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

