Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 21-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 21-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 21-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.131,00 | 26.161,00 | 26.391,00 |
| EUR | Euro | 29.860,39 | 30.162,01 | 31.434,51 |
| AUD | Đô Úc | 18.277,00 | 18.461,61 | 19.052,78 |
| CAD | Đô Canada | 18.680,76 | 18.869,45 | 19.473,67 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | ., | .99, | 4.0,70 |
| CNY | Nhân dân tệ | .780,0 | .88,9 | .940,97 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.0,7 | 4.79, |
| GBP | Bảng Anh | 4.49,8 | 4.844, | .90,00 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.272,24 | 3.305,29 | 3.431,67 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 270,80 | 282,45 |
| JPY | Yên Nhật | 160,73 | 162,36 | 170,94 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,18 | 16,86 | 18,30 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.459,27 | 89.600,99 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.573,22 | 6.716,19 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.786,11 | 2.904,23 |
| RUB | Rúp Nga | - | 350,98 | 388,52 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.987,24 | 7.287,91 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.763,87 | 2.881,05 |
| SGD | Đô Singapore | 20.077,96 | 20.280,76 | 20.972,09 |
| THB | Baht Thái Lan | 712,53 | 791,70 | 825,27 |
| Cập nhật lúc 18:50:07 21/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

