Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 22-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 22-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 22-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.130,00 | 26.160,00 | 26.390,00 |
| EUR | Euro | 29.849,06 | 30.150,57 | 31.422,60 |
| AUD | Đô Úc | 18.270,06 | 18.454,61 | 19.045,56 |
| CAD | Đô Canada | 18.673,67 | 18.862,29 | 19.466,29 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .6,8 | .8,64 | 4.08,80 |
| CNY | Nhân dân tệ | .77,07 | .87,4 | .,47 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.04,8 | 4.78,04 |
| GBP | Bảng Anh | 4.48,7 | 4.8,0 | .46,8 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.271,00 | 3.304,04 | 3.430,37 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 270,70 | 282,35 |
| JPY | Yên Nhật | 160,67 | 162,29 | 170,88 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,17 | 16,86 | 18,29 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.426,84 | 89.567,04 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.570,73 | 6.713,65 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.785,05 | 2.903,13 |
| RUB | Rúp Nga | - | 350,85 | 388,37 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.984,58 | 7.285,15 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.762,82 | 2.879,96 |
| SGD | Đô Singapore | 20.070,34 | 20.273,07 | 20.964,14 |
| THB | Baht Thái Lan | 712,26 | 791,40 | 824,96 |
| Cập nhật lúc 18:55:08 22/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

