Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 22-02-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 22-02-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 22-02-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 25.750,00 | 25.780,00 | 26.160,00 |
| EUR | Euro | 29.919,38 | 30.221,59 | 31.692,00 |
| AUD | Đô Úc | 17.843,15 | 18.023,38 | 18.715,90 |
| CAD | Đô Canada | 18.552,17 | 18.739,57 | 19.459,60 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.9, | .22,0 | .95,0 |
| CNY | Nhân dân tệ | .52, | .89,2 | .8,08 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .0,05 | .2, |
| GBP | Bảng Anh | .,0 | .,5 | .05,2 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.218,80 | 3.251,31 | 3.396,56 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 283,84 | 297,89 |
| JPY | Yên Nhật | 162,74 | 164,38 | 174,15 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,50 | 17,22 | 18,80 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 84.370,02 | 89.007,70 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.560,93 | 6.745,22 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.662,34 | 2.792,43 |
| RUB | Rúp Nga | - | 319,35 | 355,70 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.863,98 | 7.203,76 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.840,59 | 2.979,39 |
| SGD | Đô Singapore | 19.954,07 | 20.155,62 | 20.971,98 |
| THB | Baht Thái Lan | 735,15 | 816,84 | 856,75 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 22/02/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

