Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 23-02-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 23-02-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 23-02-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 25.880,00 | 25.910,00 | 26.290,00 |
| EUR | Euro | 30.032,54 | 30.335,90 | 31.616,24 |
| AUD | Đô Úc | 18.021,05 | 18.203,08 | 18.786,26 |
| CAD | Đô Canada | 18.615,17 | 18.803,21 | 19.405,61 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.77, | 33., | 34.73,6 |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.6,34 | 3.7,54 | 3.3,7 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.4,4 | 4.4,74 |
| GBP | Bảng Anh | 34.36,6 | 34.7,4 | 35., |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.244,26 | 3.277,03 | 3.402,38 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 285,59 | 297,89 |
| JPY | Yên Nhật | 162,78 | 164,42 | 173,12 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,64 | 17,38 | 18,86 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.027,03 | 89.149,19 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.641,40 | 6.785,97 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.680,85 | 2.794,55 |
| RUB | Rúp Nga | - | 322,99 | 357,54 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.918,22 | 7.216,04 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.827,01 | 2.946,91 |
| SGD | Đô Singapore | 20.095,36 | 20.298,35 | 20.990,60 |
| THB | Baht Thái Lan | 741,84 | 824,26 | 859,22 |
| Cập nhật lúc 18:45:07 23/02/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

