Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 24-02-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 24-02-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 24-02-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 25.955,00 | 25.985,00 | 26.305,00 |
| EUR | Euro | 30.054,52 | 30.358,10 | 31.639,20 |
| AUD | Đô Úc | 18.027,10 | 18.209,19 | 18.792,47 |
| CAD | Đô Canada | 18.633,05 | 18.821,27 | 19.424,15 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .914,79 | .47,6 | 4.1, |
| CNY | Nhân dân tệ | .7,66 | .74,6 | .9,6 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.,9 | 4.7,9 |
| GBP | Bảng Anh | 4.4,1 | 4.7,74 | .69, |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.253,92 | 3.286,79 | 3.412,49 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 286,28 | 298,60 |
| JPY | Yên Nhật | 163,06 | 164,71 | 173,42 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,70 | 17,44 | 18,92 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.320,45 | 89.456,37 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.655,76 | 6.800,60 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.679,54 | 2.793,17 |
| RUB | Rúp Nga | - | 324,53 | 359,24 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.941,17 | 7.239,94 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.827,76 | 2.947,68 |
| SGD | Đô Singapore | 20.134,46 | 20.337,84 | 21.031,33 |
| THB | Baht Thái Lan | 743,44 | 826,04 | 861,07 |
| Cập nhật lúc 18:50:08 24/02/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

