Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 25-02-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 25-02-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 25-02-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 25.899,00 | 25.929,00 | 26.309,00 |
| EUR | Euro | 30.042,85 | 30.346,31 | 31.627,05 |
| AUD | Đô Úc | 18.106,14 | 18.289,03 | 18.874,94 |
| CAD | Đô Canada | 18.617,19 | 18.805,24 | 19.407,69 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.95,3 | 33.7,1 | 3.353,9 |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.77,7 | 3.75, | 3.5, |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .51,1 | .,17 |
| GBP | Bảng Anh | 3.,9 | 3.7,1 | 35.,1 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.245,55 | 3.278,33 | 3.403,72 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 285,60 | 297,89 |
| JPY | Yên Nhật | 161,90 | 163,53 | 172,18 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,80 | 17,55 | 19,04 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.036,51 | 89.159,03 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.655,06 | 6.799,91 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.686,29 | 2.800,22 |
| RUB | Rúp Nga | - | 326,00 | 360,86 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.922,60 | 7.220,60 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.838,60 | 2.958,98 |
| SGD | Đô Singapore | 20.121,91 | 20.325,17 | 21.018,31 |
| THB | Baht Thái Lan | 741,93 | 824,36 | 859,33 |
| Cập nhật lúc 18:50:13 25/02/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

