Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 26-02-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 26-02-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 26-02-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 25.850,00 | 25.880,00 | 26.260,00 |
| EUR | Euro | 30.003,08 | 30.306,14 | 31.585,27 |
| AUD | Đô Úc | 18.079,07 | 18.261,69 | 18.846,78 |
| CAD | Đô Canada | 18.592,40 | 18.780,20 | 19.381,90 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.912,0 | .2,8 | .09,99 |
| CNY | Nhân dân tệ | .1, | .2,9 | .8,21 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .0,0 | .200,2 |
| GBP | Bảng Anh | .90,12 | .,9 | .80, |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.238,54 | 3.271,25 | 3.396,39 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 285,24 | 297,52 |
| JPY | Yên Nhật | 161,24 | 162,87 | 171,49 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,78 | 17,54 | 19,03 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 84.873,60 | 88.988,49 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.638,89 | 6.783,41 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.675,78 | 2.789,27 |
| RUB | Rúp Nga | - | 322,20 | 356,66 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.911,37 | 7.208,90 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.827,98 | 2.947,93 |
| SGD | Đô Singapore | 20.099,27 | 20.302,29 | 20.994,72 |
| THB | Baht Thái Lan | 740,51 | 822,78 | 857,68 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 26/02/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

