Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 27-02-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 27-02-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 27-02-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 25.820,00 | 25.850,00 | 26.230,00 |
| EUR | Euro | 29.925,39 | 30.227,67 | 31.503,54 |
| AUD | Đô Úc | 18.015,12 | 18.197,09 | 18.780,14 |
| CAD | Đô Canada | 18.551,98 | 18.739,38 | 19.339,80 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .10,7 | .14,17 | 4.04,0 |
| CNY | Nhân dân tệ | .700,71 | .7,09 | .7,7 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.0,1 | 4.19, |
| GBP | Bảng Anh | 4.0, | 4.1,40 | .,4 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.234,98 | 3.267,65 | 3.392,65 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 284,50 | 296,75 |
| JPY | Yên Nhật | 161,19 | 162,82 | 171,43 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,65 | 17,39 | 18,87 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 84.775,86 | 88.886,16 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.626,13 | 6.770,38 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.669,48 | 2.782,71 |
| RUB | Rúp Nga | - | 322,37 | 356,85 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.903,59 | 7.200,81 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.817,21 | 2.936,70 |
| SGD | Đô Singapore | 20.050,72 | 20.253,25 | 20.944,04 |
| THB | Baht Thái Lan | 738,23 | 820,25 | 855,04 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 27/02/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

