Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 22-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 22-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 22-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.095,00 | 26.125,00 | 26.355,00 |
| EUR | Euro | 30.111,49 | 30.415,65 | 31.697,74 |
| AUD | Đô Úc | 18.355,16 | 18.540,57 | 19.133,58 |
| CAD | Đô Canada | 18.783,20 | 18.972,93 | 19.579,78 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.62,1 | 33.1,12 | 3.2,3 |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.76, | 3.77, | 3.1,6 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .,36 | .21,1 |
| GBP | Bảng Anh | 3.6,6 | 3.,6 | 36.1,73 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.266,74 | 3.299,74 | 3.425,78 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 279,92 | 291,96 |
| JPY | Yên Nhật | 160,33 | 161,94 | 170,50 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,39 | 17,10 | 18,55 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.436,35 | 89.573,81 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.587,30 | 6.730,34 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.762,35 | 2.879,36 |
| RUB | Rúp Nga | - | 333,75 | 369,42 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.977,70 | 7.277,70 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.811,14 | 2.930,22 |
| SGD | Đô Singapore | 20.120,10 | 20.323,33 | 21.015,37 |
| THB | Baht Thái Lan | 721,58 | 801,75 | 835,71 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 22/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

