Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 23-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 23-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 23-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.100,00 | 26.130,00 | 26.360,00 |
| EUR | Euro | 30.037,12 | 30.340,52 | 31.620,64 |
| AUD | Đô Úc | 18.370,55 | 18.556,11 | 19.150,35 |
| CAD | Đô Canada | 18.773,58 | 18.963,21 | 19.570,49 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.75,4 | 33.45,5 | 34.4,22 |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.757, | 3.75,4 | 3., |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.4,43 | 4.24,27 |
| GBP | Bảng Anh | 34.43,22 | 34.3,5 | 3.3,77 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.265,49 | 3.298,47 | 3.424,60 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 279,02 | 291,03 |
| JPY | Yên Nhật | 159,45 | 161,06 | 169,58 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,40 | 17,11 | 18,57 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.408,47 | 89.547,98 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.585,64 | 6.728,90 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.774,06 | 2.891,68 |
| RUB | Rúp Nga | - | 333,54 | 369,21 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.977,70 | 7.277,98 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.798,87 | 2.917,54 |
| SGD | Đô Singapore | 20.102,74 | 20.305,79 | 20.998,03 |
| THB | Baht Thái Lan | 719,56 | 799,51 | 833,41 |
| Cập nhật lúc 18:50:07 23/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

