Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 25-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 25-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 25-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.132,00 | 26.162,00 | 26.392,00 |
| EUR | Euro | 29.911,79 | 30.213,92 | 31.488,61 |
| AUD | Đô Úc | 18.400,33 | 18.586,20 | 19.181,35 |
| CAD | Đô Canada | 18.622,55 | 18.810,66 | 19.413,00 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.,1 | 33.21,3 | 34.2,1 |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.72,2 | 3.2,2 | 3.43,17 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.32, | 4.17,1 |
| GBP | Bảng Anh | 34.42,27 | 34.2,1 | 3.112, |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.271,07 | 3.304,11 | 3.430,44 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 274,00 | 285,79 |
| JPY | Yên Nhật | 160,22 | 161,83 | 170,39 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,10 | 16,78 | 18,21 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.459,27 | 89.600,99 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.613,21 | 6.757,05 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.790,80 | 2.909,12 |
| RUB | Rúp Nga | - | 350,76 | 388,27 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.987,05 | 7.287,71 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.778,44 | 2.896,23 |
| SGD | Đô Singapore | 20.117,28 | 20.320,49 | 21.013,17 |
| THB | Baht Thái Lan | 717,37 | 797,08 | 830,87 |
| Cập nhật lúc 18:55:03 25/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

