Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 26-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 26-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 26-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.134,00 | 26.164,00 | 26.394,00 |
| EUR | Euro | 29.865,97 | 30.167,65 | 31.440,42 |
| AUD | Đô Úc | 18.396,64 | 18.582,46 | 19.177,52 |
| CAD | Đô Canada | 18.601,68 | 18.789,57 | 19.391,26 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .8,8 | .11,1 | .1,5 |
| CNY | Nhân dân tệ | .8,81 | .8, | .95, |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .,1 | .181, |
| GBP | Bảng Anh | .66,5 | .96,1 | 6.96, |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.268,00 | 3.301,01 | 3.427,23 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 275,11 | 286,95 |
| JPY | Yên Nhật | 160,51 | 162,13 | 170,70 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,10 | 16,78 | 18,20 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.450,11 | 89.591,49 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.581,50 | 6.724,66 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.790,07 | 2.908,36 |
| RUB | Rúp Nga | - | 350,23 | 387,68 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.982,12 | 7.282,58 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.774,60 | 2.892,23 |
| SGD | Đô Singapore | 20.092,57 | 20.295,52 | 20.987,38 |
| THB | Baht Thái Lan | 713,52 | 792,80 | 826,42 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 26/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

