Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 27-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 27-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 27-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.113,00 | 26.143,00 | 26.393,00 |
| EUR | Euro | 29.866,92 | 30.168,61 | 31.441,45 |
| AUD | Đô Úc | 18.419,52 | 18.605,57 | 19.201,38 |
| CAD | Đô Canada | 18.596,47 | 18.784,31 | 19.385,85 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.70, | 33.03,3 | 3.03,0 |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.78,3 | 3.80,3 | 3.,87 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .07,3 | .8,30 |
| GBP | Bảng Anh | 3., | 3.873, | 3.8,8 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.265,77 | 3.298,76 | 3.424,89 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 273,66 | 285,44 |
| JPY | Yên Nhật | 159,65 | 161,26 | 169,79 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,15 | 16,83 | 18,26 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.401,43 | 89.540,53 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.579,41 | 6.722,53 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.786,73 | 2.904,89 |
| RUB | Rúp Nga | - | 348,10 | 385,33 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.977,77 | 7.278,05 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.776,78 | 2.894,51 |
| SGD | Đô Singapore | 20.090,56 | 20.293,50 | 20.985,30 |
| THB | Baht Thái Lan | 712,24 | 791,38 | 824,93 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 27/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

