Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 28-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 28-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 28-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.113,00 | 26.143,00 | 26.393,00 |
| EUR | Euro | 29.816,13 | 30.117,30 | 31.387,97 |
| AUD | Đô Úc | 18.294,69 | 18.479,48 | 19.071,25 |
| CAD | Đô Canada | 18.538,22 | 18.725,47 | 19.325,12 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.56,6 | 3.15,76 | 33.6, |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.77,6 | 3.5,31 | 3.7,1 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .1,6 | .173,31 |
| GBP | Bảng Anh | 3.15,7 | 3.763,1 | 35.76,3 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.267,56 | 3.300,56 | 3.426,76 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 273,69 | 285,46 |
| JPY | Yên Nhật | 159,31 | 160,92 | 169,43 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,14 | 16,83 | 18,26 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.417,66 | 89.557,51 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.572,36 | 6.715,32 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.779,85 | 2.897,71 |
| RUB | Rúp Nga | - | 353,57 | 391,38 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.979,10 | 7.279,43 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.771,66 | 2.889,18 |
| SGD | Đô Singapore | 20.062,94 | 20.265,60 | 20.956,44 |
| THB | Baht Thái Lan | 711,72 | 790,80 | 824,33 |
| Cập nhật lúc 18:50:08 28/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

