Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 26-03-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 26-03-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 26-03-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.107,00 | 26.137,00 | 26.357,00 |
| EUR | Euro | 29.664,70 | 29.964,35 | 31.228,56 |
| AUD | Đô Úc | 17.799,33 | 17.979,13 | 18.554,87 |
| CAD | Đô Canada | 18.569,06 | 18.756,63 | 19.357,27 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.40,70 | 3.737,07 | 33.7,4 |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.77,0 | 3.74,7 | 3.74, |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.,60 | 4.,3 |
| GBP | Bảng Anh | 34.64,04 | 34.60,4 | 3.7,46 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.274,37 | 3.307,44 | 3.433,90 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 279,23 | 291,25 |
| JPY | Yên Nhật | 159,78 | 161,40 | 169,93 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,11 | 16,79 | 18,21 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.473,42 | 89.615,97 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.537,73 | 6.679,95 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.660,88 | 2.773,70 |
| RUB | Rúp Nga | - | 309,48 | 342,58 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.981,14 | 7.281,56 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.757,30 | 2.874,20 |
| SGD | Đô Singapore | 20.003,48 | 20.205,53 | 20.894,33 |
| THB | Baht Thái Lan | 708,90 | 787,67 | 821,06 |
| Cập nhật lúc 18:55:06 26/03/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 09/06/2026

