Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 29-03-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 29-03-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 29-03-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.105,00 | 26.135,00 | 26.355,00 |
| EUR | Euro | 29.563,64 | 29.862,26 | 31.122,18 |
| AUD | Đô Úc | 17.695,08 | 17.873,82 | 18.446,20 |
| CAD | Đô Canada | 18.533,85 | 18.721,06 | 19.320,58 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.20, | 2.,12 | .9, |
| CNY | Nhân dân tệ | .1, | .0, | .0,99 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .9,49 | 4.1,91 |
| GBP | Bảng Anh | 4.11,2 | 4.0,29 | .11,0 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.266,73 | 3.299,73 | 3.425,90 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 276,46 | 288,36 |
| JPY | Yên Nhật | 159,00 | 160,61 | 169,10 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,11 | 16,79 | 18,21 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.385,21 | 89.523,54 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.499,38 | 6.640,76 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.666,14 | 2.779,18 |
| RUB | Rúp Nga | - | 309,54 | 342,64 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.978,49 | 7.278,80 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.736,98 | 2.853,02 |
| SGD | Đô Singapore | 19.929,04 | 20.130,34 | 20.816,59 |
| THB | Baht Thái Lan | 706,26 | 784,73 | 818,00 |
| Cập nhật lúc 18:45:05 29/03/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 09/06/2026

