Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 30-03-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 30-03-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 30-03-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.105,00 | 26.135,00 | 26.355,00 |
| EUR | Euro | 29.535,41 | 29.833,75 | 31.092,47 |
| AUD | Đô Úc | 17.602,72 | 17.780,52 | 18.349,92 |
| CAD | Đô Canada | 18.476,47 | 18.663,10 | 19.260,76 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.,5 | 32.66, | 33.56, |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.9, | 3.6,6 | 3.66,5 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.92,3 | .3,5 |
| GBP | Bảng Anh | 3.2,2 | 3.355,9 | 35.56, |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.266,77 | 3.299,77 | 3.425,94 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 280,71 | 292,79 |
| JPY | Yên Nhật | 159,42 | 161,03 | 169,55 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,06 | 16,74 | 18,16 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.301,74 | 89.436,03 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.479,98 | 6.620,94 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.647,75 | 2.760,01 |
| RUB | Rúp Nga | - | 307,47 | 340,35 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.977,00 | 7.277,25 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.725,15 | 2.840,70 |
| SGD | Đô Singapore | 19.907,37 | 20.108,46 | 20.793,96 |
| THB | Baht Thái Lan | 706,90 | 785,45 | 818,75 |
| Cập nhật lúc 18:45:04 30/03/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 09/06/2026

