Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 31-03-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 31-03-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 31-03-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.107,00 | 26.137,00 | 26.357,00 |
| EUR | Euro | 29.436,28 | 29.733,61 | 30.988,09 |
| AUD | Đô Úc | 17.581,17 | 17.758,76 | 18.327,45 |
| CAD | Đô Canada | 18.431,74 | 18.617,92 | 19.214,12 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .1, | .7,6 | .51,6 |
| CNY | Nhân dân tệ | .715,0 | .75, | .7,5 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .6, | .11,67 |
| GBP | Bảng Anh | .76, | .1,67 | 5.1,5 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.266,01 | 3.299,00 | 3.425,14 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 277,87 | 289,82 |
| JPY | Yên Nhật | 159,19 | 160,80 | 169,30 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 14,85 | 16,50 | 17,90 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.334,16 | 89.469,97 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.458,34 | 6.598,83 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.649,63 | 2.761,97 |
| RUB | Rúp Nga | - | 308,34 | 341,31 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.979,10 | 7.279,43 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.704,25 | 2.818,90 |
| SGD | Đô Singapore | 19.868,65 | 20.069,35 | 20.753,50 |
| THB | Baht Thái Lan | 705,88 | 784,31 | 817,57 |
| Cập nhật lúc 18:55:06 31/03/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 09/06/2026

